Một trong những khó khăn lớn nhất đối với sinh viên quốc tế sau khi tốt nghiệp là các vấn đề pháp lý liên quan đến việc làm và định cư. Một số bạn bè của mình gặp rắc rối với việc xin visa lao động ngay cả khi đã tìm được việc làm tốt và liên quan đến ngành học. Lý do thường gặp là do cơ quan, tổ chức không có chính sách tài trợ visa hoặc thẻ xanh.
Trong bài viết này mình sẽ trình bày tổng quan về các loại thị thực lao động phổ biến nhất mà rất nhiều bạn sinh viên quốc tế đã thực hiện thành công.
Thị thực H-1B dành cho các Ngành nghề Chuyên biệt
H-1B là loại thị thực cho phép các nhà tuyển dụng thuê mướn lao động nước ngoài làm việc trong các ngành nghề chuyên môn. Loại thị thực này yêu cầu người nộp đơn phải có bằng cử nhân trở lên trong một lĩnh vực cụ thể. Bằng cấp này phải có liên quan trực tiếp đến công việc đảm nhiệm.
Các lĩnh vực phổ biến dành cho thị thực H-1B bao gồm Công nghệ thông tin/Kỹ thuật phần mềm, Phân tích dữ liệu, Kỹ thuật, Tài chính, Kế toán, Kiến trúc, Nghiên cứu, và Chăm sóc sức khỏe (phi lâm sàng).
Thời hạn của thị thực H-1B tối đa là ba năm và có thể được gia hạn lên đến sáu năm. Loại thị thực này có hạn mức hàng năm (quota) là 85.000 thị thực (trong đó 65.000 suất dành cho các ứng viên thông thường và 20.000 suất dành cho những người có bằng cấp nâng cao tại Hoa Kỳ). Thời gian xử lý hồ sơ trung bình là từ ba đến sáu tháng.

Ảnh lấy từ Resume Genius: https://www.pexels.com/photo/confident-beautiful-asian-woman-in-suit-is-smiling-during-job-interview-in-office-environment-18848929/
Lộ trình Nộp đơn xin Thị thực H-1B (có giới hạn số lượng)
Trước tiên, bạn cần ứng tuyển và được nhận vào vị trí công việc mà nhà tuyển dụng sẵn sàng bảo lãnh visa H-1B cho bạn.
Nhà tuyển dụng đăng ký thông tin của bạn trên hệ thống của USCIS. Quy trình bốc thăm lựa chọn sẽ diễn ra hàng năm vào tháng ba. Do nhu cầu cho H-1B (từ 400 ngàn đến 700 ngàn) vượt xa hạn mức hàng năm, USCIS áp dụng phương thức bốc thăm ngẫu nhiên. Nếu bạn có bằng Thạc sĩ trở lên tại Mỹ, bạn sẽ có thêm cơ hội quay số trong nhóm riêng “advanced degree cap” (20,000 suất). Nếu không trúng, bạn sẽ được đưa xuống lượt quay chung với các ứng viên khác (65,000).
Nếu được lựa chọn, nhà tuyển dụng sẽ nộp bộ hồ sơ bảo lãnh chính thức cho USCIS. Thông thường, USCIS chỉ xét hồ sơ (paper-based) mà không phỏng vấn trực tiếp với ứng viên. Nếu cần thêm thông tin, họ sẽ gửi yêu cầu bổ sung (Request for Evidence hay RFE).
Nếu hồ sơ bảo lãnh được chấp thuận, ngày bắt đầu làm việc sớm nhất sau khi được duyệt là ngày 1 tháng 10. Nếu bạn đang làm việc theo diện OPT hoặc diện thị thực khác, quy định về “Cap-gap” (khoảng trống giữa các diện thị thực) có thể được áp dụng.
Một số nhà tuyển dụng không bị giới hạn bởi hạn mức sẽ được xét duyệt hồ sơ bảo lãnh H-1B mà không cần bốc thăm. Các nhà tuyển dụng thuộc diện này bao gồm các trường đại học, các tổ chức nghiên cứu phi lợi nhuận và các viện nghiên cứu thuộc chính phủ. Những nhà tuyển dụng này có thể nộp đơn xin cấp thị thực H-1B vào bất kỳ thời điểm nào trong năm, và kết quả xét duyệt thường dễ dự đoán hơn nhiều.
Nếu có ý định làm việc lâu dài và định cư sau khi ra trường, sinh viên quốc tế cần lưu ý các yếu tố sau khi tìm kiếm việc làm:
· Công việc phải tương thích với chuyên ngành và bằng cấp.
· Nhà tuyển dụng có khả năng và sẵn lòng bảo lãnh.
· Không bỏ lỡ khung thời gian bốc thăm hàng năm.
· Mức lương phải phù hợp với vị trí công việc.
· Không nên chần chừ và chờ đợi quá lâu trong diện OPT.
Con đường chính để chuyển từ thị thực H-1B sang Thẻ xanh (thường trú nhân) là thông qua diện định cư dựa trên việc làm (EB-1/EB-2/EB-3).
Dù không theo lộ trình H-1B nhưng qua chia sẻ của bạn bè, mình có một số lưu ý nếu bạn làm việc theo diện visa H-1B như sau.
· Trong nhiều trường hợp, người lao động phải làm việc một thời gian theo diện H-1B trước khi công ty bắt đầu quy trình bảo lãnh thẻ xanh (EB-2 hoặc EB-3).
· Việc chuyển việc thường phức tạp hơn đáng kể vì người sử dụng lao động mới phải tiếp tục thực hiện các thủ tục H-1B phù hợp.
· Trong nhiều trường hợp, việc làm thêm hoặc kinh doanh riêng có thể tạo ra rủi ro về tình trạng di trú nếu không được cấu trúc phù hợp.
Đây cũng là một lý do khiến nhiều sinh viên quốc tế cảm thấy áp lực khi phụ thuộc hoàn toàn vào employer bảo lãnh H-1B trong những năm đầu sau khi tốt nghiệp.
Một lưu ý quan trọng là không phải công ty nào cũng có chính sách bảo lãnh định cư. Nếu làm việc lâu dài tại Hoa Kỳ là một trong những mục tiêu của bạn, thì việc tìm hiểu lịch sử bảo lãnh của nhà tuyển dụng trước khi chấp nhận lời mời làm việc là điều rất nên làm.
Bạn vẫn được tham gia các hoạt động không liên quan đến lao động trực tiếp. Chẳng hạn như, bạn có thể tham gia các hoạt động đầu tư thụ động như mua cổ phiếu, đầu tư quỹ ETF, sở hữu nhà cho thuê (nếu chỉ là đầu tư thụ động).
Các quy định về nhập cư có thể rất phức tạp, và việc xác định đâu là hoạt động đầu tư thụ động hay việc làm không được phép sẽ phụ thuộc vào các tình tiết cụ thể của từng trường hợp. Nếu không chắc chắn, bạn nên tham khảo ý kiến luật sư chuyên về di trú trước khi tham gia vào bất kỳ hoạt động kinh doanh nào.
Thị thực O-1 dành cho người có năng lực “xuất chúng”
O-1 là loại thị thực dành cho những cá nhân có thành tích hoặc năng lực nổi bật trong lĩnh vực chuyên môn của mình. Người giữ thị thực O-1 thường có nhiều lợi thế khi theo đuổi các diện định cư như EB-1A hoặc EB-2 NIW vì nhiều tiêu chí đánh giá có sự tương đồng. Khái niệm “xuất chúng” (Extraordinary) ở đây được hiểu rằng bạn phải thuộc nhóm nhỏ những người đứng ở vị trí hàng đầu trong lĩnh vực chuyên môn của mình ở cấp độ quốc gia hoặc quốc tế.
Các lĩnh vực chuyên môn chính được áp dụng cho thị thực O-1 bao gồm: Khoa học, Giáo dục, Kinh doanh, Thể thao (diện O-1A); và Nghệ thuật, Công nghiệp điện ảnh & truyền hình (diện O-1B).
Thông thường người nộp đơn cần chứng minh thành tích nổi bật thông qua các yếu tố như giải thưởng, công bố học thuật, vai trò lãnh đạo, mức lương cao, đóng góp quan trọng cho lĩnh vực chuyên môn hoặc sự công nhận từ cộng đồng nghề nghiệp. USCIS sẽ xem xét toàn bộ hồ sơ thay vì chỉ một tiêu chí riêng lẻ.
Bạn không thể tự nộp đơn xin thị thực O-1 mà bắt buộc phải có một đơn vị bảo lãnh tại Hoa Kỳ. Đơn vị bảo lãnh có thể là người sử dụng lao động hoặc một đại diện tại Mỹ (đối với các cá nhân làm việc tự do hoặc tham gia nhiều dự án cùng lúc). Người/cơ quan đại diện này sẽ đóng vai trò là bên nộp đơn chính thức gửi tới Sở Di trú Hoa Kỳ (USCIS).
Thời hạn lưu trú ban đầu tối đa là ba năm; các lần gia hạn tiếp theo có thời hạn 1 năm mỗi lần, và không giới hạn số lần gia hạn nếu công việc vẫn tiếp diễn. Thời gian xử lý hồ sơ thông thường là từ 2 đến 3 tháng. Thị thực O-1 là một trong những loại thị thực tối ưu nhất để chuyển đổi sang diện EB-1A (Dành cho người có Năng lực Đặc biệt) hoặc EB-2 NIW.
EB-1 dành cho những người có thành tích đặc biệt xuất sắc
Đây là một con đường ít phổ biến hơn đối với sinh viên quốc tế, nhưng vẫn là một lựa chọn đáng cân nhắc đối với những người có thành tích nổi bật trong lĩnh vực của mình.
Diện EB-1 bao gồm nhiều nhóm khác nhau, trong đó đáng chú ý nhất là EB-1A dành cho những cá nhân có năng lực đặc biệt (Extraordinary Ability) và EB-1B dành cho các giáo sư hoặc nhà nghiên cứu xuất sắc.
Khác với phần lớn các diện bảo lãnh lao động khác, EB-1A cho phép người nộp đơn tự bảo lãnh mà không bắt buộc phải có doanh nghiệp đứng ra bảo lãnh. Tuy nhiên, tiêu chuẩn của diện này rất cao. Ứng viên cần chứng minh mình đã đạt được những thành tích nổi bật và được công nhận rộng rãi trong lĩnh vực chuyên môn thông qua các bằng chứng như giải thưởng, công trình nghiên cứu, bài báo khoa học, các đóng góp có ảnh hưởng, thư giới thiệu từ chuyên gia hoặc những thành tích nghề nghiệp khác.
Đối với một số nghiên cứu sinh, nhà khoa học, nghệ sĩ hoặc những người đã có nhiều thành tựu nghề nghiệp trước khi sang Hoa Kỳ học tập, EB-1 có thể là một lựa chọn đáng cân nhắc bên cạnh EB-2 NIW.
Những điểm cần lưu ý chính
Nhiều sinh viên quốc tế cho rằng H-1B đồng nghĩa với việc sẽ có thẻ xanh trong tương lai. Thực tế, H-1B chỉ là visa lao động tạm thời; để trở thành thường trú nhân, người lao động vẫn cần một hồ sơ định cư riêng như EB-2, EB-3 hoặc một diện đủ điều kiện khác.
H-1B là một trong số ít loại thị thực cho phép áp dụng nguyên tắc “ý định kép” (dual intent). Điều này có nghĩa là người giữ H-1B vẫn có thể theo đuổi các diện định cư như EB-2 hoặc EB-3 trong khi tiếp tục duy trì tình trạng H-1B hợp pháp.
Đa số thị thực lao động cho phép người sở hữu thị thực bảo lãnh vợ/chồng và con cái sang theo diện phụ thuộc, chẳng hạn như H-4 (dành cho người giữ thị thực H-1B) hoặc O-3 (dành cho người giữ thị thực O-1).
Việc hiểu rõ các lộ trình ngay từ khi còn đi học sẽ giúp bạn đưa ra những quyết định phù hợp về ngành học, công việc và kế hoạch định cư lâu dài ở Hoa Kỳ.
Nếu có điều kiện, bạn cũng nên tham khảo ý kiến của các luật sư hoặc chuyên gia di trú từ sớm. Họ có thể giúp bạn hiểu rõ các lựa chọn hiện có và đánh giá lộ trình phù hợp với hoàn cảnh của mình.
Càng hiểu rõ hệ thống từ sớm, bạn càng có nhiều lựa chọn hơn sau khi tốt nghiệp.
Các bài viết liên quan:
Lộ Trình Định Cư Tại Mỹ Dành Cho Sinh Viên Quốc Tế
Những nguồn tìm việc hiệu quả mà bạn không nên bỏ qua
CPT, OPT và STEM OPT: Lộ trình làm việc cho sinh viên quốc tế tại Mỹ
