Khi mới đi làm ở Mỹ, tiêu chí lựa chọn công việc của mình là mức lương và cơ hội thăng tiến. Nhưng trải qua một vài công việc khác nhau, mình nhận ra thu nhập thực sự không chỉ đến từ mức lương. Thực tế cho thấy, bạn có thể vô tình bỏ lỡ hàng chục ngàn USD nếu không biết tận dụng những quyền lợi (employee benefits) mà công việc đem lại.
Đó cũng là lý do mình bắt đầu viết chuỗi bài về việc làm ở Mỹ. Mục đích chính là để chia sẻ những điều mà rất nhiều người nhập cư hoặc du học sinh thường chỉ nhận ra ra sau nhiều năm sống ở Mỹ.
Dưới đây là những quyền lợi từ việc làm mà bạn nên tìm hiểu càng sớm càng tốt.

Lương và chế độ làm thêm giờ
Người lao động tại Mỹ được bảo vệ bởi luật lao động, trong đó có quy định về mức lương tối thiểu (minimum wage) theo quy định của tiểu bang và tiền làm “tăng ca” (overtime compensation). Nếu làm quá 40 giờ/tuần, bạn thường sẽ được trả 1.5 lần mức lương theo giờ bình thường.
Bạn có thể tham khảo mức lương tối thiểu theo tiểu bang từ Bộ Lao Động Hoa Kỳ bằng link sau đây: https://www.dol.gov/agencies/whd/minimum-wage/state.
Một số công ty còn cho phép quy đổi giờ làm thêm thành ngày nghỉ có lương (compensation time). Chế độ này giúp bạn nghỉ bù cho thời gian làm ngoài giờ vào thời điểm khác mà vẫn được trả lương.
Mình rất thích chính sách này. Sau vài năm tích luỹ thời gian làm ngoài giờ, mình có thêm gần 2 tháng thời gian nghỉ có lương. Nhờ vậy mà mình có thể linh động hơn trong việc lên kế hoạch về thăm nhà. Ngoài ra, khi nghỉ việc, thời gian làm ngoài giờ sẽ được chi trả theo mức lương tại thời điểm nghỉ việc, có thể cao hơn rất nhiều so với thời điểm bạn tích luỹ thời gian overtime.
Bảo hiểm xã hội (Social Security Benefits)
Bảo hiểm xã hội là chương trình an sinh xã hội của chính phủ Mỹ, được xây dựng để hỗ trợ người lao động hoặc người thân của họ khi về hưu, mất khả năng lao động, hoặc qua đời.
Để nhận trợ cấp bảo hiểm xã hội khi về hưu, bạn cần tích lũy đủ 40 tín chỉ làm việc (work credits) thông qua thời gian đi làm và đóng thuế, tương đương khoảng 10 năm. Mức trợ cấp sau này phụ thuộc vào số năm làm việc, mức thu nhập, và độ tuổi bắt đầu nhận trợ cấp.
Bạn có thể bắt đầu nhận bảo hiểm xã hội sớm nhất từ 62 tuổi, nhưng quyền lợi sẽ bị giảm đáng kể so với tuổi nghỉ hưu toàn phần (Full Retirement Age) thường khoảng 66–67 tuổi tùy năm sinh; hoặc nếu trì hoãn nhận đến 70 tuổi, số tiền hưu mỗi tháng sẽ tăng thêm đáng kể.
Nếu có thẻ xanh hoặc thuộc diện nhập cư hợp pháp tại Mỹ, bạn cũng có thể tích lũy tín chỉ và hưởng quyền lợi nếu đáp ứng đủ điều kiện.
Bảo hiểm y tế (Health Insurance)
Đây là một trong những quyền lợi quan trọng nhất vì chi phí khám chữa bệnh ở Mỹ rất đắt đỏ. Hệ thống dịch vụ y tế và chăm sóc sức khoẻ ở Mỹ rất khác so với Việt Nam. Chẳng hạn như, bạn có thể chỉ nhận hoá đơn thanh toán sau vài tháng hoặc có thể 1 năm kể từ thời điểm chữa bệnh.
Nếu bạn mới bắt đầu cuộc sống ở Mỹ, ngoài việc tìm hiểu các chính sách chi trả của gói bảo hiểm bạn nên hiểu rõ cách vận hành của hệ thống, luật y tế hiện hành để tránh “mất tiền oan”.
Nghỉ phép có lương (Paid Time Off — PTO)
Người lao động ở Mỹ thường được nghỉ phép năm (vacation days), nghỉ bệnh (sick leave), nghỉ lễ (holiday). Số ngày nghỉ tùy công ty, thường từ 10 đến 20 ngày/năm (hoặc hơn).
Nghỉ thai sản và gia đình (Maternity leave or Family Leave)
Một số công ty hỗ trợ người lao động nghỉ thai sản có lương. Một số nơi còn cho phép người cha được nghỉ thai sản có lương (paternity leave).
So với khu vực tư nhân, các cơ quan nhà nước thường “hào phóng” hơn về chế độ thai sản cho nhân viên. Chẳng hạn như, các cơ quan nhà nước ở tiểu bang New York cho phép cả cha lẫn mẹ được nghỉ 12 tuần với 100% lương (Paid Parental Leave) trong vòng 7 tháng từ lúc bé ra đời và 12 tuần với 66.7% lương (Paid Family Leave) trong 12 tháng.
Ngoài ra, luật liên bang cũng có chương trình nghỉ không lương (FMLA) bắt buộc các cơ quan phải cho người lao động được quyền nghỉ đến 12 tuần không lương sau khi sinh con (hoặc chăm sóc người thân bị bệnh nghiêm trọng).
Chế độ hưu trí (Retirement Plan)
Phổ biến nhất là chương trình 401(k). Đây là chính sách hỗ trợ thu nhập về hưu cho nhân viên được nhiều công ty thực hiện.
Lợi ích của 401(k) là bạn sẽ được miễn thuế thu nhập trên phần đầu tư cho hưu trí (cho đến khi rút ra). Khoản tiền này được đầu tư vào một danh mục tự chọn gồm có các quỹ index (index fund), quỹ trái phiếu (bond fund), quỹ hưu trí theo mục tiêu (target date funds), và các quỹ thu nhập ổn định (stable income funds).
Mình làm cho cơ quan nhà nước ở tiểu bang New York nên không có 401(k), nhưng những người mình biết đầu tư tài khoản 401(k) từ sớm đều có một tài khoản “đáng nể” chỉ sau 10, 20 năm. Nếu đầu tư sớm và đều đặn trong nhiều năm, bạn có thể có một “bước đệm” tài chính khá tốt khi về hưu.
Ngoài ra, nếu công ty của bạn có chính sách đối ứng “match” số tiền mà bạn đầu tư thì mình cho rằng đây là cơ hội tiết kiệm và đầu tư mà bạn chắc chắn không nên bỏ qua.
Chế độ hưu trí ở cơ quan nhà nước
Các cơ quan nhà nước và các tổ chức công (trường Đại học công lập và một số tổ chức công lập khác) cũng có các tài khoản hưu trí (pension) dành riêng cho nhân viên. Chẳng hạn như chính quyền tiểu bang New York có hệ thống NYSLRS (New York State & Local Retirement System) hoặc California có CalPERS (California Public Employees’ Retirement System).
Với các quỹ hưu trí tư nhân, số tiền bạn được nhận khi nghỉ hưu sẽ phụ thuộc vào số tiền bạn có trong tài khoản hưu trí. Trong khi đó, chủ tài khoản pension của chính phủ sẽ nhận lương hưu cố định suốt đời dựa trên số năm làm việc và thu nhập.
Bên cạnh các tài khoản hưu trí, nhân viên nhà nước thường được tham gia chương trình tiết kiệm hưu trí hoãn thuế 457 (b) (Deferred Compensation Plan hay DCP).
Giống 401(k), Deferred Compensation cho phép người lao động trong khu vực nhà nước trích một phần lương trước thuế để đầu tư. Khoản tiền này được hoãn đóng thuế thu nhập cho đến khi rút ra sau này.
Tóm lại, nếu là nhân viên nhà nước bạn sẽ có các nguồn thu nhập sau khi nghỉ hưu: Tiền hưu trí từ tiểu bang, Bảo hiểm xã hội, và Deferred Compensation (nếu tham gia).

Hỗ trợ học tập và phát triển
Nhiều công ty hỗ trợ chi trả học phí, khóa học nâng cao kỹ năng, tham gia hội thảo, và tích luỹ các chứng chỉ chuyên môn có liên quan đến công việc. Nếu bạn làm những công việc có đòi hỏi cập nhận kiến thức hàng năm (y khoa, tài chính, kiểm toán, luật, v.v.) hoặc bạn đang hướng đến phát triển kỹ năng và kiến thức, đây là quyền lợi mà bạn nên cân nhắc để phát triển sự nghiệp lâu dài.
Chương trình xóa nợ vay sinh viên (Public Service Loan Forgiveness — PSLF)
Một quyền lợi tài chính rất quan trọng nhưng nhiều người mới sang Mỹ chưa biết là chương trình PSLF. Nếu bạn làm việc toàn thời gian cho các cơ quan chính phủ, trường công, đại học công lập hoặc tổ chức phi lợi nhuận (nonprofit) đủ điều kiện và thanh toán student loan theo đúng chương trình quy định trong khoảng 10 năm (hoặc 5 năm ở một số bang), phần dư nợ còn lại có thể được xóa hoàn toàn.
Với một số người, chương trình PSLF có thể giúp xóa hàng chục ngàn USD khoản vay sinh viên sau nhiều năm làm việc.
Nếu bạn dự định theo học các chương trình sau đại học, y khoa, luật hoặc những ngành có học phí lớn, đây là một chính sách rất đáng tìm hiểu từ sớm.
Flex Spending Account (FSA)
Flexible Spending Account, hay ngắn gọn là “flex spending”, là chương trình giúp người lao động được miễn thuế khi chi trả cho một số chi phí y tế hoặc chăm sóc sức khoẻ cho bản thân và người phụ thuộc.
Có 2 loại FSA phổ biến:
FSA dành cho chăm sóc sức khoẻ (Healthcare FSA)
Dùng cho chi phí như: chi trả một phần (copay), khấu trừ (deductible), thuốc, chăm sóc răng, mắt (kính, contact lenses), nhiều sản phẩm chăm sóc sức khoẻ khác.
FSA dùng cho người phụ thuộc (Dependent Care FSA)
Dùng cho chi phí liên quan đến chăm sóc trẻ nhỏ (daycare, preschool), hoặc chăm sóc người phụ thuộc đủ điều kiện. Loại này khá phổ biến với gia đình có con nhỏ.
Hạn chế của FSA là bạn phải sử dụng nó trong một khoảng thời gian nhất định. Một số công ty cho phép người lao động được chuyển một khoản FSA nhất định sang năm sau, hoặc quy định thời gian ân hạn (grace period).
Health Spending Account (HSA)
HSA là tài khoản dành cho người tham gia gói bảo hiểm có mức khấu trừ cao (High Deductible Health Plan hay HDHP). Để sử dụng HSA, bạn cần trích một phần thu nhập trước thuế vào HSA. Khoản tiền này dùng để đầu tư tăng trưởng, và sử dụng cho các chi phí liên quan đến y tế mà không bị đánh thuế.
Điều khiến HSA đặc biệt là ở 3 tầng lá chắn thuế “triple tax advantage” sau:
Miễn thuế thu nhập
Miễn thuế phần lợi nhuận từ đầu tư
Miễn thuế cho các chi phí liên quan đến y tế
Không như FSA, HSA không có giới hạn thời gian sử dụng, tiền trong tài khoản không mất vào cuối năm hay khi đổi việc, và có thể đầu tư dài hạn như một tài khoản hưu trí.
Tuy nhiên, HSA sẽ không mang lại nhiều lợi ích nếu bạn phải trả deductible quá nhiều do có bệnh mãn tính, có con nhỏ, hoặc cần đi bác sĩ thường xuyên.
Công đoàn

Hình chụp từ buổi gặp gỡ nhân viên của Công đoàn CSEA tại Văn phòng của New York State Comptroller.
Công đoàn là tổ chức đại diện cho người lao động trong quá trình:
- Đàm phán lương và phúc lợi
- Bảo vệ quyền lợi nhân viên
- Giải quyết tranh chấp với công ty
- Cải thiện điều kiện làm việc
Thay vì từng cá nhân tự thương lượng với công ty, công đoàn sẽ đại diện cho tập thể người lao động để thương lượng các điều khoản lao động. Nếu có tranh chấp với công ty, công đoàn có thể hỗ trợ luật sư hoặc người đại diện để bảo vệ quyền lợi cho người lao động.
Việc làm ở những tổ chức có công đoàn do đó thường ổn định và có nhiều phúc lợi hơn.
Quyền được bảo vệ và đối xử công bằng
Người lao động tại Mỹ được bảo vệ khỏi phân biệt đối xử (giới tính, chủng tộc, tôn giáo, v.v.), và các hành vi quấy rối nơi làm việc. Nếu gặp những trường hợp trên, bạn có thể khiếu nại qua các cơ quan như Equal Employment Opportunity Commission.
Các quyền lợi khác
Tùy công ty, bạn có thể được hưởng thêm nhiều quyền lợi khác như bảo hiểm nha khoa, thị lực, hỗ trợ đi lại, làm việc từ xa (remote work), khen thưởng theo hoạt động hoặc thưởng cuối năm.
Kết luận
Quyền lợi của người lao động tại Mỹ không chỉ được đánh giá qua mức lương mà còn bao gồm nhiều chính sách của doanh nghiệp giúp bảo vệ người lao động một cách toàn diện hơn. Là sinh viên du học hoặc người mới định cư, lợi ích từ các khoản phúc lợi trên có thể không đáng kể khi bắt đầu nhưng tác động của nó đến sự bền vững tài chính của bạn lại rất lớn về lâu dài. Chính vì vậy, khi lựa chọn công việc, thay vì tập trung vào mức lương, bạn nên tìm hiểu cả hệ thống hỗ trợ phía sau công việc đó; vì đôi khi đó mới là thứ quyết định chất lượng cuộc sống lâu dài của bạn ở Mỹ.