Khi nói đến du học Mỹ, phần lớn mọi người thường nghĩ đến chương trình Cử nhân (Bachelor’s) hoặc Thạc sĩ (Master’s). Du học Tiến sĩ (Doctor of Philosophy hay PhD) nghe có vẻ như là một lựa chọn xa vời và chỉ phù hợp với những người muốn trở thành giáo sư hoặc dành cả cuộc đời cho nghiên cứu.
Thực tế không hoàn toàn như vậy. Ngày nay, bằng Tiến sĩ không chỉ dẫn đến con đường giảng dạy và nghiên cứu tại trường đại học. Tùy lĩnh vực, những kỹ năng nghiên cứu, phân tích và chuyên môn sâu được phát triển trong quá trình học PhD có thể được sử dụng trong nhiều môi trường làm việc khác nhau, bao gồm khu vực tư nhân, chính phủ, các tổ chức nghiên cứu và phi lợi nhuận.

Đặc biệt, nhiều chương trình PhD tại Hoa Kỳ cung cấp các hình thức hỗ trợ tài chính cho sinh viên được nhận vào học. Đây là một đặc điểm khiến PhD trở thành lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn đang có dự định theo đuổi các chương trình sau đại học tại Mỹ nhưng còn e ngại về chi phí học tập.
Trong bài viết này, mình sẽ giải thích cụ thể những hiểu lầm thường gặp có thể khiến bạn bỏ lỡ các cơ hội du học Tiến sĩ, và một vài bí quyết nhỏ giúp bạn tận dụng tốt hơn những lợi thế hiện có của mình khi nộp đơn vào các chương trình Tiến sĩ tại Hoa Kỳ.
Sự khác biệt giữa Tiến sĩ với Cử nhân và Thạc sĩ
Một chương trình PhD khác đáng kể so với các chương trình cử nhân và thạc sĩ. Ở bậc đại học và phần lớn các chương trình thạc sĩ, sinh viên chủ yếu học các môn đã được thiết kế sẵn, hoàn thành các bài tập (assignments), dự án (projects) và các bài kiểm tra (exams) để đáp ứng yêu cầu của chương trình.
Các chương trình PhD vẫn bao gồm coursework, đặc biệt trong những năm đầu. Tuy nhiên, các môn học này thường được thiết kế nhằm cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết để sinh viên có thể tiến tới giai đoạn thực hiện nghiên cứu độc lập và tạo ra những đóng góp mới cho lĩnh vực của mình.
Trong quá trình học PhD, sinh viên thường sẽ phải tích cực tham gia vào các hoạt động sau:
- hoàn thành các môn học chuyên sâu;
- vượt qua các kỳ thi đánh giá năng lực (qualifying hoặc comprehensive exams);
- tham gia các dự án nghiên cứu (research projects);
- trao đổi thường xuyên với giáo sư hướng dẫn (academic advisor);
- viết các bài nghiên cứu (academic papers);
- trình bày nghiên cứu tại các hội thảo (conferences);
- giảng dạy hoặc hỗ trợ giảng dạy;
- hoàn thành luận án (dissertation);
- và cuối cùng là bảo vệ luận án.
Vì vậy, PhD vừa là một chương trình học, vừa mang nhiều đặc điểm của một quá trình đào tạo nghề nghiệp chuyên sâu về nghiên cứu.
Funding cho PhD
Nhiều chương trình Tiến sĩ cung cấp các gói hỗ trợ tài chính (funding) dành cho sinh viên được nhận vào chương trình.
Tùy trường, ngành và chương trình, funding có thể bao gồm:
- miễn hoặc giảm học phí;
- hỗ trợ chi phí sinh hoạt (stipend);
- bảo hiểm y tế hoặc hỗ trợ chi phí bảo hiểm;
- các gói Trợ lý nghiên cứu (Research Assistantship hay RA);
- các gói Trợ giảng (Teaching Assistantship hay TA);
- fellowship (học bổng hoặc khoản hỗ trợ đào tạo và nghiên cứu);
- hoặc kết hợp nhiều hình thức hỗ trợ.
Các gói hỗ trợ tài chính có thể khác nhau đáng kể giữa các trường và ngành học. Để có kế hoạch tài chính rõ ràng, bạn cần đọc kỹ các điều khoản của gói hỗ trợ như thời hạn funding, điều kiện để duy trì funding và liệu stipend có phù hợp với chi phí sinh hoạt (cost of living) tại địa phương hay không.
Có thể được nhận trực tiếp từ bằng Cử nhân
Khác với nhiều hệ thống giáo dục khác yêu cầu sinh viên theo đuổi một lộ trình rõ ràng từ Cử nhân lên Thạc sĩ rồi mới đến Tiến sĩ, tại Hoa Kỳ, nhiều chương trình PhD không yêu cầu ứng viên phải có bằng Thạc sĩ.
Trong một số lĩnh vực, sinh viên được nhận thẳng từ bằng cử nhân vào PhD và hoàn thành coursework ở trình độ sau đại học trong những năm đầu của chương trình. Ở những lĩnh vực hoặc chương trình khác, bằng thạc sĩ hoặc sau đại học có thể được yêu cầu hoặc giúp hồ sơ cạnh tranh hơn.
Vì vậy, nếu mục tiêu cuối cùng của bạn là PhD, hãy kiểm tra yêu cầu của từng chương trình trước khi xây dựng lộ trình học tập tại Mỹ.
Cơ hội việc làm sau khi ra trường
Theo đuổi sự nghiệp học thuật và nghiên cứu là một trong những con đường truyền thống sau PhD, nhưng không phải con đường duy nhất.
Tùy lĩnh vực, các sinh viên Tiến sĩ có thể làm việc trong nhiều môi trường khác nhau như:
· các trường đại học và tổ chức nghiên cứu (universities and research institutions);
· các cơ quan nhà nước (government agencies);
· phòng thí nghiệm (laboratories);
· các công ty công nghệ (technology companies);
· các công ty dược phẩm và công nghệ sinh học (pharmaceutical and biotechnology companies);
· các công ty tư vấn (consulting firms);
· khoa học dữ liệu và phân tích dữ liệu (data science and analytics);
· kinh tế học và nghiên cứu chính sách (economics and policy research);
· các tổ chức phi lợi nhuận (nonprofit organizations);
· các viện và tổ chức nghiên cứu (think tanks);
· hoặc các bộ phận nghiên cứu và phát triển (Research and Development — R&D) trong khu vực tư nhân.
Cơ hội việc làm sẽ khác nhau rất nhiều giữa các ngành. Một PhD về khoa học máy tính (computer science) có thể có một thị trường lao động hoàn toàn khác một PhD về lịch sử (history).
Các hoạt động nghiên cứu, giảng dạy, thực tập, hay fellowship trong quá trình học PhD cũng đóng góp đáng kể vào khả năng thích ứng và cạnh tranh của bạn tại môi trường làm việc sau khi ra trường.
Chẳng hạn như, nếu bạn muốn theo đuổi sự nghiệp học thuật sau khi ra trường, việc tham gia giảng dạy, hợp tác nghiên cứu với các giáo sư và công bố các nghiên cứu học thuật có thể giúp bạn xây dựng hồ sơ phù hợp hơn khi tìm kiếm các vị trí trong lĩnh vực học thuật.
Trong trường hợp của mình, mình xác định khá sớm rằng sau khi tốt nghiệp mình muốn làm việc trong các tổ chức nghiên cứu chính sách hoặc cơ quan nhà nước. Vì vậy, trong quá trình học PhD, mình chủ động tìm kiếm các cơ hội thực tập và làm việc thực tế trong khu vực công. Những trải nghiệm này giúp mình xây dựng network, đồng thời làm quen với quy trình tuyển dụng và môi trường làm việc trong các cơ quan nhà nước ngay từ khi còn đi học. Nhờ đó, khi tốt nghiệp, mình đã có sự chuẩn bị tốt hơn để tìm kiếm công việc phù hợp.
Vì vậy, trước khi quyết định học PhD, bạn nên tìm hiểu các định hướng nghề nghiệp của chính lĩnh vực mình dự định theo học để có sự chuẩn bị tốt hơn.
“Cái giá” của PhD
Việc được tài trợ chi phí khi du học là một thuận lợi rất lớn, nhờ đó, bạn có thể giảm gánh nặng tài chính trong những năm đầu ở Mỹ.
Tuy nhiên, một chương trình PhD tại Mỹ thường kéo dài nhiều năm và có thể đi kèm với những áp lực đáng kể. Stipend trong thời gian học PhD cũng có thể thấp hơn đáng kể so với thu nhập mà bạn có thể kiếm được nếu tham gia thị trường lao động toàn thời gian.
Trong thời gian học, bạn có thể phải chạnh lòng nhìn những người bạn cùng tuổi đi làm, được thăng chức, tăng thu nhập, mua nhà hoặc phát triển sự nghiệp trong khi mình vẫn đang sống đời sinh viên với một tương lai chưa thể dự đoán.

Ngoài ra còn có những thách thức khác:
- đề tài nghiên cứu có thể thất bại nhiều lần;
- luận án có thể kéo dài hơn dự kiến;
- quan hệ với giáo sư hướng dẫn có ảnh hưởng rất lớn đến trải nghiệm PhD;
- thị trường lao động về học thuật trong một số lĩnh vực rất cạnh tranh;
- và áp lực phải tự quản lý một dự án nghiên cứu kéo dài nhiều năm có thể rất khác với việc đi làm hay học trên lớp.
Do đó, việc “được tài trợ” đi học không nên là lý do duy nhất để học PhD.
Advisor đóng vai trò rất quan trọng
Khi lựa chọn một chương trình PhD, bên cạnh việc tìm hiểu trường và chương trình, một yếu tố khác có thể ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của bạn: giáo sư hướng dẫn (faculty advisor) và sự phù hợp về lĩnh vực nghiên cứu (research fit).
Qua những câu chuyện mình từng nghe từ bạn bè và những người quen đã học PhD, trải nghiệm với advisor có thể rất khác nhau. Một số sinh viên gặp khó khăn với giáo sư hướng dẫn vì kỳ vọng học thuật hoặc giờ làm việc quá cao, cách quản lý quá chặt, bất đồng về hướng nghiên cứu hoặc cách phản hồi mà họ cảm thấy thiếu công bằng.
Những vấn đề như vậy có thể tạo ra áp lực đáng kể. Trong khi đó, việc đổi advisor hoặc chuyển chương trình đôi khi có thể ảnh hưởng đến tiến độ học tập, nghiên cứu và tài trợ. Vì vậy, sẽ rất hữu ích nếu bạn có thêm thông tin về advisor tiềm năng từ các sinh viên hiện tại hoặc cựu học viên trước khi ra quyết định lựa chọn chương trình học.
Trước khi lựa chọn chương trình, bạn có thể tìm hiểu thêm các thông tin sau:
- giảng viên nào đang nghiên cứu chủ đề bạn quan tâm;
- họ có đang nhận sinh viên PhD mới không;
- đề tài nghiên cứu của bạn có phù hợp không;
- phòng thí nghiệm hoặc các dự án nghiên cứu của họ hoạt động như thế nào;
- nguồn tài trợ đến từ đâu;
- cựu sinh viên làm việc với giáo sư này thường mất bao lâu để tốt nghiệp;
- công việc của các sinh viên tốt nghiệp từ chương trình sau khi hoàn thành PhD;
- và môi trường làm việc trong khoa ra sao.
Hồ sơ PhD khác thế nào so với hồ sơ Master’s
Hội đồng tuyển sinh (Admissions Committee) muốn biết liệu bạn có tiềm năng trở thành một nhà nghiên cứu hay không.
Tùy vào yêu cầu của từng ngành, tuy nhiên một hồ sơ PhD thường bao gồm:
- Bảng điểm (academic transcripts);
- Bài luận cá nhân (Personal Statement và/hoặc Statement of Purpose);
- Thư giới thiệu (letters of recommendation);
- CV hoặc résumé có liệt kê rõ các hội thảo tham gia, kinh nghiệm nghiên cứu, dự án nghiên cứu, hoặc các nghiên cứu đã xuất bản;
- Bài viết mẫu (writing sample);
- Kết quả thi chuẩn hoá (GMAT hoặc GRE) nếu chương trình yêu cầu;
- Kết quả kiểm tra trình độ tiếng Anh (English proficiency) nếu chương trình yêu cầu.
Bạn không nhất thiết phải có bài báo hoặc công trình đã xuất bản để được nhận vào chương trình PhD. Tuy nhiên, kinh nghiệm nghiên cứu đặc biệt quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Việc từng tham gia các đề tài nghiên cứu, làm trợ lý nghiên cứu, hoặc có những trải nghiệm nghiên cứu khác có thể giúp hội đồng tuyển sinh đánh giá tốt hơn khả năng và sự chuẩn bị của bạn.
Khi nào nên cân nhắc PhD thay vì Master’s?
Bạn có thể cân nhắc nộp PhD thay vì Master’s nếu:
- bạn đã khá rõ về lĩnh vực mình muốn nghiên cứu;
- bạn thực sự thích nghiên cứu sâu về một vấn đề nào đó và đã có một số trải nghiệm nghiên cứu;
- mục tiêu nghề nghiệp của bạn cần hoặc hưởng lợi đáng kể từ PhD;
- bạn tìm được chương trình và giáo sư có lĩnh vực nghiên cứu phù hợp;
- và bạn sẵn sàng dành nhiều năm cho một chương trình đào tạo nghiên cứu chuyên sâu.
Ngược lại, Master’s có thể phù hợp hơn nếu bạn chưa chắc mình có muốn theo đuổi sự nghiệp nghiên cứu lâu dài hay không, muốn chuyển sang một lĩnh vực mới, cần thời gian để phát triển thêm nền tảng học thuật hoặc kinh nghiệm nghiên cứu, hoặc muốn đạt được mục tiêu nghề nghiệp trong khoảng thời gian ngắn hơn.
Quan trọng nhất, đừng chọn PhD chỉ vì chương trình có funding. Hãy cân nhắc liệu những công việc bạn muốn làm sau này có thực sự cần PhD và liệu bạn có thực sự muốn dành nhiều năm để theo đuổi quá trình đào tạo và nghiên cứu chuyên sâu này hay không.
Các yêu cầu tuyển sinh, funding và cấu trúc chương trình PhD khác nhau đáng kể giữa các trường và lĩnh vực. Hãy kiểm tra thông tin trực tiếp trên website của từng trường và khoa mà bạn nộp hồ sơ.
Cách chọn trường và chương trình
Khác với các chương trình cử nhân, việc được nhận vào một chương trình PhD phụ thuộc rất nhiều vào sự phù hợp về lĩnh vực nghiên cứu, kế hoạch của giáo sư hướng dẫn, và nguồn tài trợ của trường.
Một chương trình chất lượng nhưng không có giáo sư có lĩnh vực nghiên cứu phù hợp không phải là lựa chọn tốt. Ngược lại, một trường ít nổi tiếng hơn nhưng có nhóm nghiên cứu rất mạnh trong đúng chuyên ngành của bạn có thể rất đáng cân nhắc.
Để bắt đầu, hãy tìm một vài trường có chương trình PhD về lĩnh vực bạn quan tâm và tìm hiểu các thông tin sau:
· Nghiên cứu của các giáo sư.
· Yêu cầu tuyển sinh.
· Thông tin về tài trợ (học bổng, trợ lý học thuật, trợ lý nghiên cứu, v.v.)
· Tình hình việc làm của các sinh viên đã ra trường.
· Nếu có thể, nói chuyện với các sinh viên đang theo học hoặc các cựu sinh viên.
Khi xây dựng danh sách trường, hãy bắt đầu từ lĩnh vực bạn muốn nghiên cứu, sau đó tìm chương trình và giáo sư phù hợp. Nếu cần thêm thông tin, bạn có thể liên hệ trực tiếp với khoa qua email trên website của trường để biết thêm thông tin.
